NICHIA- Titanium Que hàn NIT-2R (Nhật bản, Trắng, Kim loại)

NICHIA- Titanium Que hàn NIT-2R

 

Trắng
Kim loại
Nhật bản

NICHIA- Titanium Que hàn NIT-2R

ARTICLE NAME TIG

MIG

AWS STANDARDS

uses and attributes

NTI-R

NTI-M

ERTi-1

1 or 2 titanium (Titanium class1 and class2)

NTI-2R

NTI-2M

ERTi-2

1 or 2 types of tatinium (Titanium class1 and class2)

NTI-3R

NTI-3M

ERTi-3

Titanium class3

NTI-4R

NTI-4M

ERTi-4

Titanium class4

NTI-64R

NTI-64M

ERTi-5

For titanium (6AI-4V-Ti) alloys

NTI-64ELR

NTI-64ELM

ERTi-23

For titanium (6AI-4V-Ti) alloys

NTI-7R

NTI-7M

ERTi-7

For titanium (Pd-Ti) alloys

NTI-325R

NTI-325M

ERTi-9

For titanium (3AI-2.5V-Ti) alloys

NTI-325ELR

NTI-325ELM

ERTi-9ELI

For titanium (3AI-2.5V-Ti) alloys

NTI-12R

NTI-12M

ERTi-12

For titanium (Ni-Ti) alloys

Bình luận

Sản phẩm cùng loại